Là Gì

Top 9 Sprinkle Là Gì

Duới đây là các thông tin và kiến thức về chủ đề sprinkle là gì hay nhất do chính tay đội ngũ taichinhkinhdoanh.info biên soạn và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác như: Sprinkler là gì, Grate là gì, Slice là gì, Sprinkles, Tender là gì, Staple là gì, Garnish là gì, Spread.

sprinkle là gì

Hình ảnh cho từ khóa: sprinkle là gì

Các bài viết hay phổ biến nhất về sprinkle là gì

sprinkle là gì

1. Sprinkle là gì – Vietvuevent

  • Tác giả: vietvuevent.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (22756 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Sprinkle là gì – Vietvuevent Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from Cambridge, Learn the words you need to communicate with confidence.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from vietvuevent.vn.Learn the words you need to communicate with confidence.

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

2. Nghĩa Của Từ Sprinkle Là Gì, Sprinkle Nghĩa Là Gì Trong …

  • Tác giả: ingoa.info

  • Đánh giá 3 ⭐ (7958 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa Của Từ Sprinkle Là Gì, Sprinkle Nghĩa Là Gì Trong … Bạn đang xem : Sprinkle là gì. Scatter sprinkles over the top of the cake and press on them gently so that they stick to the chocolate.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Scatter sprinkles over the top of the cake and press on them gently so that they stick to the chocolate.The book has questions sprinkled throughout; these are numbered and set aside from the flow of the text. Finally, there was a subset of other programs in which pragmatics topics were reportedly s…

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

3. Sprinkle là gì – Kinhdientamquoc.vn

  • Tác giả: kinhdientamquoc.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (19527 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Sprinkle là gì – Kinhdientamquoc.vn Xem thêm: Amd Radeon Relive Là Gì – Radeon Software Crimson Relive Edition 17. Scatter sprinkles over the top of the cake & press on them gently so that …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bạn đang xem: Sprinkle là gì

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

4. Sprinkle là gì – Motoavangard.com

  • Tác giả: motoavangard.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (19954 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Sprinkle là gì – Motoavangard.com Bạn đang xem: Sprinkle là gì. Scatter sprinkles over the top of the cake và press on them gently so that they stiông chồng lớn the chocolate …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bạn đang xem: Sprinkle là gì

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

5. sprinkles tiếng Anh là gì? – LIVESHAREWIKI

  • Tác giả: livesharewiki.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (16213 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về sprinkles tiếng Anh là gì? – LIVESHAREWIKI sự rải- mưa rào nhỏ=a sprinkle of rain+ vài hạt mưa lắc rắc* ngoại động từ- tưới tiếng Anh là gì? rải tiếng Anh là gì? rắc=to sprinkle a dish …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    sprinkles có nghĩa là: sprinkle /’spriɳkl/* danh từ- sự rắc, sự rải- mưa rào nhỏ=a sprinkle of rain+ vài hạt mưa lắc rắc* ngoại động từ- tưới, rải, rắc=to sprinkle a dish with pepper+ rắc hạt tiêu vào món ăn* nội động từ- rắc, rải- rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

6. Sprinkle là gì – hutgiammo.com

  • Tác giả: hutgiammo.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (4946 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Sprinkle là gì – hutgiammo.com sprinkles giờ Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, lấy ví dụ như mẫu và gợi ý cách thực hiện sprinkles trong giờ đồng hồ Anh.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: sprinkles tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng sprinkles trong tiếng Anh.Bạn đang xem: Sprinkle là gì

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

7. sprinkle«phép tịnh tiến thành Tiếng Việt | Glosbe

  • Tác giả: vi.glosbe.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (32303 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về sprinkle«phép tịnh tiến thành Tiếng Việt | Glosbe Từ điển Tiếng Anh – Tiếng Việt chứa 13 phép dịch sprinkle , phổ biến nhất là: rắc, tưới, rải . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của sprinkle chứa …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: He says: “In my village, we had to sprinkle the ground with water after sowing seeds.

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

8. sprinkling tiếng Anh là gì? | Đất Xuyên Việt

  • Tác giả: datxuyenviet.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (8068 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về sprinkling tiếng Anh là gì? | Đất Xuyên Việt sự rắc=a sprinkling of houses+ nhà cửa thưa thớt tiếng Anh là gì? lác đác vài cái nhà- một ít=a sprinkling of knowledge+ một ít kiến thứcsprinkle /’spriɳkl/* …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    sprinkling có nghĩa là: sprinkling /’spriɳkliɳ/* danh từ- sự rải, sự rắc=a sprinkling of houses+ nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà- một ít=a sprinkling of knowledge+ một ít kiến thứcsprinkle /’spriɳkl/* danh từ- sự rắc, sự rải- mưa rào nhỏ=a sprinkle of rain+ vài hạt mưa lắc rắc* n…

  • Trích nguồn:

sprinkle là gì

9. “Sprinkle” và “spread” khác nhau như thế nào? | RedKiwi

  • Tác giả: redkiwiapp.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (14619 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “Sprinkle” và “spread” khác nhau như thế nào? | RedKiwi “Sprinkle” và “spread” là hai hành động khác nhau. “Sprinkle” có nghĩa là rắc một lượng ít cái gì lên cái gì khác, còn “spead” trong trường hợp này có nghĩa …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: "Sprinkle" và "spread" là hai hành động khác nhau. "Sprinkle" có nghĩa là rắc một lượng ít cái gì lên cái gì khác, còn "spead" trong trường hợp này có nghĩa là bôi cái gì lên cái gì.
    Ex: Sprinkle some flour on the counter so the dough doesn't stick to it….

  • Trích nguồn:

Các video hướng dẫn về sprinkle là gì

Check Also
Close
Back to top button