Là Gì

Top 8 Crash Into Là Gì

Duới đây là các thông tin và kiến thức về chủ đề crash into là gì hay nhất do chính tay đội ngũ taichinhkinhdoanh.info biên soạn và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác như: Crash on là gì, Crashed là gì, Crash into synonym, Crash đi với giới từ gì, Bump into la gì, Drive into là gì, Crash down là gì, Computer crash là gì.

crash into là gì

Hình ảnh cho từ khóa: crash into là gì

Các bài viết hay phổ biến nhất về crash into là gì

crash into là gì

1. Ý nghĩa của crash trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Đánh giá 3 ⭐ (18986 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Ý nghĩa của crash trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary crash ý nghĩa, định nghĩa, crash là gì: 1. If a vehicle crashes or someone … The ill-fated aircraft later crashed into the hillside.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    I take my hat off to you! (Clothes idioms, Part 1)

  • Trích nguồn:

crash into là gì

2. Crash into là gì, Nghĩa của từ Crash into | Từ điển Anh – Việt

  • Tác giả: www.rung.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (39656 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Crash into là gì, Nghĩa của từ Crash into | Từ điển Anh – Việt Crash into là gì: đâm vào, đập vào,

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    Don Duong and Lam Ha are two adjacent districts of Lam Dong province and both host plenty of natural…

  • Trích nguồn:

crash into là gì

3. Cấu Trúc và Cách Dùng từ Crash trong câu Tiếng Anh

  • Tác giả: www.studytienganh.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (34810 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Cấu Trúc và Cách Dùng từ Crash trong câu Tiếng Anh Ở bài viết này, studytienganh sẽ làm sáng tỏ ý nghĩa Crash là gì và cấu trúc, cách dùng trong tiếng Anh … Crash into sb/ sth: Va chạm với nhau gây tổn hại …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Crash into sb/ sth:  Va chạm với nhau gây tổn hại

  • Trích nguồn:

crash into là gì

4. Đâu là sự khác biệt giữa “crash into” và “bump into” ? | HiNative

  • Tác giả: vi.hinative.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (35625 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Đâu là sự khác biệt giữa “crash into” và “bump into” ? | HiNative Đồng nghĩa với crash into Bump is very slight. No damage was caused. Crash is very aggressive. There was probably some damage.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.

  • Trích nguồn:

crash into là gì

5. crashing tiếng Anh là gì? – Chickgolden

  • Tác giả: chickgolden.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (19301 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về crashing tiếng Anh là gì? – Chickgolden =the car crashed into the gate+ chiếc xe hơi đâm sầm vào cổng – (nghĩa bóng) phá sản … Xem thêm: ” Ntt Là Gì ? Nghĩa Viết Tắt Của Từ Ntt …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    crashing có nghĩa là: crash /kræʃ/* danh từ- vải thô (làm khăn lau…)- tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm loảng xoảng, tiếng đổ sầm, tiếng nổ (sét…)- sự rơi (máy bay); sự đâm sầm vào (ô tô)- (nghĩa bóng) sự phá sản, sự sụp đổ* nội động từ- rơi vỡ loảng xoảng, dổ ầm xuống- đâm sầm xuố…

  • Trích nguồn:

crash into là gì

6. Crash Into Reason – Tritonal, Soto – NhacCuaTui

  • Tác giả: www.nhaccuatui.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (11481 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Crash Into Reason – Tritonal, Soto – NhacCuaTui Crash Into Reason – Tritonal, Soto | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

    – Hiện chưa có lời bài hát nào cho Crash Into Reason do ca sĩ Tritonal, Soto trình bày. Bạn có thể click vào đây để đăng lời cho bài hát này.

  • Trích nguồn:

crash into là gì

7. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘crash’ trong từ điển Lạc Việt

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (38277 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘crash’ trong từ điển Lạc Việt collide, run into, smash into, bump into, hurtle, hit. break down, collapse, fail, fizzle. boom, bang, thunder, clash, clatter, roar, rumble, resound.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

  • Trích nguồn:

crash into là gì

8. Nghĩa Của Từ Crash – Từ điển Anh – 2022

  • Tác giả: fapxy.info

  • Đánh giá 4 ⭐ (28538 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa Của Từ Crash – Từ điển Anh – 2022 the aeroplane crashed on the hillside: chiếc máy bay đâm sầm xuống sườn đồi: the car crashed into the gate: chiếc xe hơi đâm sầm vào cổng …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

  • Trích nguồn:

Các video hướng dẫn về crash into là gì

Check Also
Close
Back to top button